Spesifikasi
Deskripsi
date|These functions help you create calculations based on dates and time. Many of the functions in DAX are similar to the Excel date and time
dateline artinya dateline artinya | Appointment KK Ada tak dekat sini yangAda tak dekat sini yang tak dapat dateline appointment . Saya tak pasti nurse lupa nak kasi date dan timing or dia memang nak kita datang je
date date | Bn dch ca date trong Vit ldate {danh} · ngày · kỳ hạn · ngày tháng · cuộc hẹn · chà là · kỳ · sự hẹn hò · sự hẹn gặp. volume_up. blind date {danh}. VI. cuộc hẹn không
dateline dateline | Chy Dateline Deadline L G ng DngDateline là mốc thời gian xảy ra một việc gì đó. Ví dụ, trong trường hợp bạn được thông báo về một cuộc họp vào lúc 3 giờ chiều nay thì thời gian đó chính là
date là j date là j | Date l g Lu c bui dateVậy đi date là gì? Đi date được hiểu là đi hẹn hò, đây thường là cuộc hẹn riêng của những người có thể đã nói chuyện từ rất lâu, gặp gỡ nhau một vài lần trong
dateline or deadline dateline or deadline | Dateline hay deadline Cch phn bit trnhDateline là thuật ngữ được dùng trong lĩnh vực báo chí, chỉ dòng thông tin về ngày tháng và địa điểm xuất hiện ở phần đầu bài báo hoặc bản tin, cho biết nơi và
