đô la Mỹ. – done, /dʌn/, xong, hoàn thành, đã thực hiện. – door (n), /dɔːr/, cửa, cửa ra vào. – double (adj, det, adv, v), /ˈdʌb.əl/, đôi, hai, kép; cái gấp đôi
đô la Mỹ. – done, /dʌn/, xong, hoàn thành, đã thực hiện. – door (n), /dɔːr/, cửa, cửa ra vào. – double (adj, det, adv, v), /ˈdʌb.əl/, đôi, hai, kép; cái gấp đôi
đô la Mỹ. – done, /dʌn/, xong, hoàn thành, đã thực hiện. – door (n), /dɔːr/, cửa, cửa ra vào. – double (adj, det, adv, v), /ˈdʌb.əl/, đôi, hai, kép; cái gấp đôi